Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "điều kiện kinh doanh" (1)

điều kiện kinh doanh
Tiếng Anh Cụm từbusiness conditions
Từ vựng của tôi
Cần loại bỏ các điều kiện kinh doanh không cần thiết.
Unnecessary business conditions need to be removed.

swap_horiz Từ liên quan "điều kiện kinh doanh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "điều kiện kinh doanh" (1)

Cần loại bỏ các điều kiện kinh doanh không cần thiết.
Unnecessary business conditions need to be removed.